Hyundai Starex
- Tên sản phẩm: Hyundai Starex
- Hãng sản xuất: Hyundai
- Model: 2010
THÔNG SỐ KỸ THUẬT HYUNDAI STAREX.
| Kích thước tổng thể(DxRxC) – (mm) |
5.125 x 1.920 x 1.925
| ||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3.200
| ||
| Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm) |
1.685/1.660 (Trước/sau)
| ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
190
| ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
6.200
| ||
| Hệ thống treo trước |
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
| ||
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu (l) |
75
| ||
| TRANG THIẾT BỊ TÙY CHỌN |
MẪU XE
| ||
2.4 M/T
|
2.4 M/T
|
2.5 M/T
| |
Động cơ và hộp số
| |||
| Động cơ xăng 2.4 DOHC 5 số sàn (6 chỗ) |
X
| ||
| Động cơ xăng 2.4 DOHC 5 số sàn (9 chỗ) |
X
| ||
| Động cơ Diesel 2.5 CRDi 5 số sàn (9 chỗ) |
X
| ||
Thiết bị an toàn
| |||
| Phanh đĩa trước |
X
|
X
|
X
|
| Phanh sau dạng tang trống |
X
|
X
|
X
|
Lốp la-zăng
| |||
| La-zăng đúc 6.5J*16 |
X
|
X
|
X
|
| Cỡ lốp 215/70 R16 |
X
|
X
|
X
|
Hệ thống lái
| |||
| Vô lăng gật gù điều chỉnh cơ |
X
|
X
|
X
|
| Trợ lực lái cơ (thủy lực) |
X
|
X
|
X
|
Ngoại thất
| |||
| Lưới tản nhiệt mạ crôm |
X
|
X
| |
| Cửa hậu mở lên đèn |
X
|
X
|
X
|
| Kính lưng có sấy điện |
X
|
X
|
X
|
| Thân gương màu xe |
X
|
X
|
X
|
| Đèn xương mù trước |
X
|
X
|
X
|
| Chắn bùn ( trước sau ) |
X
|
X
|
X
|
| Kính điện ( xuồng tự động ) |
X
|
X
| |
| Cửa hông kiểu trượt ( hai cửa ) |
X
|
X
| |
| Cửa sổ điện ( trước + sau) |
X
|
X
| |
Nội thất
| |||
| Táp lô vân kinh loại |
X
|
X
| |
| Ghế bọc nỉ |
X
|
X
|
X
|
| Đền trân khoang sau LED |
X
|
X
| |
| Hộp đế kim loại |
X
|
X
|
X
|
| Khay để cốc |
X
|
X
| |
| Đèn trong se |
X
|
X
|
X
|
Tiện nghi
| |||
| Khóa điều khiền và cảnh báo trộm |
X
|
X
| |
| AM/FM + CASETLE + Loa sau |
X
|
X
|
X
|
| Điều hòa điều khiển cơ |
X
|
X
|
X
|

